Đơn vị: 1.000.000đ
  2018 2019 2020 2021 2022
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 140.732 231.878 237.405 245.816 328.302
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 44.453 9.445 21.770 31.046 11.525
1. Tiền 44.453 9.445 21.770 31.046 11.525
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 17.795 12.950 9.844 22.974 42.776
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 9.407 11.028 8.309 9.484 11.750
2. Trả trước cho người bán 9.802 3.947 3.068 2.573 14.224
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 3.123 2.677 3.908 16.475 22.637
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4.537 -4.701 -5.442 -5.558 -5.835
IV. Tổng hàng tồn kho 73.567 180.096 189.468 188.344 269.163
1. Hàng tồn kho 76.331 182.860 193.334 193.621 277.881
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2.764 -2.764 -3.866 -5.276 -8.717
V. Tài sản ngắn hạn khác 4.916 29.386 16.323 3.451 4.837
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 204 1.410 175 2.990 2.582
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4.265 27.477 13.684 0 1.769
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 447 499 2.463 461 486
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 129.673 362.077 335.471 301.656 273.091
I. Các khoản phải thu dài hạn 4.338 4.442 4.968 4.968 12.226
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 4.968 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 4.338 4.442 0 4.968 12.226
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 71.259 307.668 300.306 270.521 240.001
1. Tài sản cố định hữu hình 71.259 307.668 300.306 270.521 240.001
- Nguyên giá 244.184 498.021 529.749 537.760 542.590
- Giá trị hao mòn lũy kế -172.926 -190.354 -229.443 -267.239 -302.589
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 76 76 76 76 76
- Giá trị hao mòn lũy kế -76 -76 -76 -76 -76
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 52.935 7.827 0 1.198 1.556
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 52.935 7.827 0 1.198 1.556
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.141 42.140 30.197 24.969 19.309
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.141 42.140 30.197 24.969 19.309
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 270.405 593.954 572.876 547.472 601.393
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 136.285 475.654 443.401 393.706 431.416
I. Nợ ngắn hạn 113.344 282.128 283.346 266.897 330.860
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 4.120 123.132 132.151 125.155 201.721
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 81.505 124.854 121.487 97.958 88.252
4. Người mua trả tiền trước 11.496 23.417 13.485 18.298 16.553
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 479 942 544 4.581 2.276
6. Phải trả người lao động 13.487 6.993 11.481 17.780 19.776
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 307 1.710 2.796 2.066 921
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.950 1.079 1.080 926 1.085
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 322 133 277
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 22.941 193.526 160.055 126.809 100.556
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4.425 175.765 141.260 107.660 79.078
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 18.517 17.762 18.795 19.149 21.478
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 134.119 118.300 129.476 153.767 169.978
I. Vốn chủ sở hữu 134.119 118.300 129.476 153.767 169.978
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 110.000 110.000 110.000 110.000 110.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 3.700 3.700 3.700 3.700 3.700
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -272 -272 -272 -272 -272
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 600 600 600 600 600
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 20.092 4.272 15.448 39.739 55.950
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 18.152 15.448 27.266
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.940 24.291 28.684
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 270.405 593.954 572.876 547.472 601.393