Mã CK Tên Năm TC gần nhất Quý gần nhất Giá gần nhất Thay đổi trong ngày Thị giá vốn (Tỷ) P/E điều chỉnh LFY (lần)
A32 CTCP 32 2022 Q0/2022 37,50 -5,00 301,24 6,99
AAA CTCP Nhựa An Phát Xanh 2023 Q0/2023 11,20 0,40 4.128,56 4,02
AAH CTCP Hợp Nhất 2023 Q0/2023 17,60 0,00
AAM CTCP Thủy sản Mekong 2023 Q0/2023 9,30 0,02 96,99 11,67
AAS CTCP chứng khoán SmartInvest 2023 Q0/2023 8,50 0,00 1.955,00
AAT CTCP Tập đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa 2023 Q0/2023 5,38 -0,07 385,96
AAV CTCP AAV Group 2023 Q0/2023 3,90 0,00 269,05 4,25
ABB Ngân hàng TMCP An Bình 2023 Q0/2023 8,40 0,00 8.694,31
ABC CTCP Truyền thông VMG 2022 Q3/2023 13,00 -0,10 267,10 9,80
ABI CTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp 2023 Q0/2023 25,90 0,30 1.816,46 5,47
ABR CTCP Đầu tư Nhãn Hiệu Việt 2023 Q0/2023 12,80 0,00 256,00 22,24
ABS CTCP Dịch vụ Nông nghiệp Bình Thuận 2023 Q0/2023 6,00 -0,04 483,20
ABT CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre 2023 Q0/2023 35,60 0,70 411,03 8,24
ABW CTCP Chứng khoán An Bình 2023 Q0/2023 10,50 0,00 1.051,96
AC4 CTCP ACC - 244 2021 Q0/2021 4,20 0,00 13,23 1,49
ACB Ngân hàng TMCP Á Châu 2023 Q0/2023 27,40 0,10 106.034,57 7,52
ACC CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC 2023 Q0/2023 12,15 0,00 1.275,75 2,87
ACE CTCP Bê tông Ly tâm An Giang 2022 Q0/2022 36,60 0,00 75,05 5,76
ACG CTCP Gỗ An Cường 2023 Q0/2023 38,50 0,50 5.729,94
ACL CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang 2023 Q0/2023 13,30 0,75 629,50 2,02